Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “air”

4.553 câu thật có từ air hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: air nghĩa là không khí. air là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a mixture of gases (especially oxygen) required for breathing. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ air

Danh sách câu dẫn chứng (4.553 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng air nằm ở trang từ điển: air đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ air

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ air trong kho câu?
Kho câu có 4.553 câu có từ air hoặc các dạng của từ, trích từ 2.269 tác phẩm và tài liệu. 91 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ air xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ air gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.511 câu, rồi Bậc B1 với 803 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.