videoconference
- videoconferences
- videoconferencing
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
videoconference là một từ tiếng Anh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
2 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa videoconference và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Videoconferencing appears to have the most potential for this subject.Hội nghị truyền hình dường như có tiềm năng nhất cho chủ đề này.
Videoconferencing:The use of computers, video cameras, microphones, and networking technologies to conduct face-to-face meetings over a network.Hội nghị truyền hình: Việc sử dụng máy tính, máy quay video, micrô và công nghệ mạng để tiến hành các cuộc họp mặt đối mặt qua mạng.
Similarly, VideoConferencing allows people to interact remotely from separate locations.Tương tự, VideoConferencing cho phép mọi người tương tác từ xa từ các địa điểm riêng biệt.
There is also an increased use of communication technologies to capture knowledge such as fax, teleconferencing, videoconferencing, and E-mail.The videoconferencing creates virtual classrooms by geographically distributed students and lecturers can communicate with each other.Every host transmits and receives one single flow → the mixer is useful to save bandwidth: even a host with low bandwidth can join the videoconference.Utilizing telehealth to support treatment of acute stress disorder in a theater of war: Prolonged exposure via clinical videoconferencing.School officials wanted to offer parents training that could be communicated through videoconferencing or webinars.Using videoconferencing has definitely afforded opportunities to students of this generation that have not existed before.Carrier Corporation, the air-conditioning manufacturer, is now typical of firms using desktop videoconferencing to conduct everything from staff meetings to technical training.When a team works in different locations, they maintain daily contact through videoconferencing, voice, e-mail, etc.More recently, the internet has developed the web, social networking tools, instant messaging programs, videoconferencing tools and newer chat programs and internet phone calling.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “videoconference”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “videoconference” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về videoconference (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. videoconference nghĩa là gì trong tiếng Việt?
videoconference có nghĩa chính là: videoconference là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "videoconference".
2. videoconference thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
videoconference là một . Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của videoconference theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), videoconference được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈvidioʊˌkɑnfɹəns/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. videoconference thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ videoconference được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của videoconference gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của videoconference gồm: videoconferences, videoconferencing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với videoconference là gì?
Từ videoconference thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. videoconference có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến videoconference?
Từ videoconference xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với videoconference đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Videoconferencing appears to have the most potential for this subject." (Dịch nghĩa: Hội nghị truyền hình dường như có tiềm năng nhất cho chủ đề này.). Câu văn minh họa cách dùng videoconference làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng videoconference?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.