cushion
danh từ- cushioned
- cushioning
- cushions
cushion nghĩa là đệm.
Định nghĩa & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a mechanical damper
→bộ giảm chấn cơ học
Đồng nghĩa:shock absorber · shockCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8velvet cushion451 lần trong kho sáchpin cushion349 lần trong kho sáchsofa cushion394 lần trong kho sáchsilken cushion148 lần trong kho sáchsatin cushion114 lần trong kho sáchsoft cushion435 lần trong kho sáchembroidered cushion88 lần trong kho sáchpulpit cushion74 lần trong kho sách - 2danh từB1
the layer of air that supports a hovercraft or similar vehicle
→lớp không khí hỗ trợ thủy phi cơ hoặc phương tiện tương tự
- 3danh từB1
a soft bag filled with air or a mass of padding such as feathers or foam rubber etc.
Dẫn chứng từ văn bản thật
Từ “cushion” được dùng ra sao trong câu thật
12 câu tiêu biểu có chứa cushion và các dạng của từ, từ 2 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.
He has a box with a cushion, so he never jumps up in chairs.They are very soft, provide a great cushion and can easily move in any direction inside the pillow at any time.On the cushion beside her lay something under a spread newspaper.Trên chiếc đệm bên cạnh cô có một cái gì đó dưới một tờ báo trải rộng.
I found him as on the previous evening, among his cushions with a manuscript book.Tôi tìm thấy anh ấy như tối hôm trước, giữa những chiếc đệm của anh ấy với một cuốn sách viết tay.
I might perch you up on a foot- cushion to give you a little more altitude.Mrs Ramsden seated herself on a deeply-cushioned arm-chair, and began pulling off her tight kid gloves.Bà Ramsden ngồi xuống chiếc ghế bành có đệm sâu và bắt đầu tháo đôi găng tay chật dành cho trẻ em.
Audrey smiled; but as Cyril drew her gently down beside him on the wide cushioned window-seat, she made a faint protest.A rug of knitted bits of many-coloured cloths was before it, and on this rug stood John's big cushioned chair.In his lace-covered sick-bed, the little Dauphin, whiter than the cushions he lies on, has his eyes closed and looks fast asleep."I must provide a better couch for you than these cushions on the floor.It was my first and last ride on satin cushions.It is a frowsy kind of sedan-chair on wheels, with greasy leather curtains and cushions.Đó là một loại ghế sedan có bánh xe, có rèm và đệm bằng da nhờn.
Câu hỏi thường gặp về cushion
cushion nghĩa là gì?
cushion nghĩa là đệm. cushion là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a mechanical damper.
cushion dùng trong những kỳ thi nào?
Từ cushion ở bậc B1 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng TOEIC (TSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
cushion được dùng trong câu như thế nào?
He has a box with a cushion, so he never jumps up in chairs. (Amanda M. Douglas, A Little Girl in Old Boston. Nguồn: Project Gutenberg #23786.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)