somber
tính từC1somber nghĩa là ảm đạm (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
somber là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: lacking brightness or color.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “somber”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ somber
- 1tính từC1
lacking brightness or color
→thiếu độ sáng hoặc màu sắc(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:drab · sober · sombre - 2tính từC1
grave or even gloomy in character
→tính chất nghiêm trọng hoặc thậm chí ảm đạm(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:sombre · melancholy
Câu hỏi thường gặp về somber
somber nghĩa là gì?
somber nghĩa là ảm đạm (bản dịch máy, chưa biên tập). somber là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: lacking brightness or color.
somber được dùng trong câu như thế nào?
As it was, she grew thoughtful and almost sad as the somber magnificence of the scenery unrolled itself. (Ann S. Stephens, Malaeska: The Indian Wife of the White Hunter. Nguồn: Project Gutenberg #46160.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/somber, mã đối chiếu EV-D4977EF8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng