fan
danh từ- fanned
- fanning
- fans
fan nghĩa là quạt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a device for creating a current of air by movement of a surface or surfaces
→một thiết bị tạo ra dòng không khí bằng chuyển động của một hoặc nhiều bề mặt
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)feather fan236 lần trong kho sáchfan shaped210 lần trong kho sáchfan the flame203 lần trong kho sáchleaf fan160 lần trong kho sáchbreeze fan163 lần trong kho sáchfin fan70 lần trong kho sáchfan the flames103 lần trong kho sáchjapanese fan93 lần trong kho sách - 2danh từA1
an enthusiastic devotee of sports
→một người đam mê thể thao
Đồng nghĩa:sports fan, rooter - 3danh từA1
an ardent follower and admirer
→một người theo đuổi và ngưỡng mộ nhiệt thành
Đồng nghĩa:buff, devotee, lover
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa fan và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
But Alfred would have bet all he had that Black Fan was the fastest goer in the world.Not all his fans were pleased with the stunt he pulled.She attempted to fan herself, her face turned away from the attorney, and her eyes rested on the ground.Cô cố gắng quạt mát, quay mặt đi khỏi luật sư và nhìn xuống đất.
"Oh what is to be done?" she sighed, taking the fan from Isa's hand.Another beautiful geyser, which burst up when I was not more than a hundred yards from it, had the exact appearance of a fan.Một mạch nước phun tuyệt đẹp khác phun trào khi tôi đứng cách nó chưa đầy một trăm thước, có hình dáng giống hệt một chiếc quạt.
The waving fan was suddenly stilled, and the brilliant eyes half veiled.This had fanned his wrath to a roaring name, for he had been fined before an English court for the assault.Ekaterina Pavlovna came out on to the terrace with a fan, looking very sleepy.She leant back in her chair, looking at him over the top of a waving fan, with a scrutiny as frankly unembarrassed as his own.What will a peasant girl do with such a fan?"Dear little Sophie, how good you are!" and warm-hearted Fan kissed the blooming face that needed no roses to make it sweet and gay.The Duchess stopped speaking when Albert Fanning began, and looked at him with considerable astonishment.Câu hỏi thường gặp về fan (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. fan nghĩa là gì trong tiếng Việt?
fan có nghĩa chính là: một thiết bị tạo ra dòng không khí bằng chuyển động của một hoặc nhiều bề mặt. Định nghĩa tiếng Anh: "a device for creating a current of air by movement of a surface or surfaces".
2. fan thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
fan là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của fan theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), fan được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈfæn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. fan thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ fan được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của fan gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của fan gồm: fanned, fanning, fans.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với fan là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: feather fan, fan shaped, fan the flame, leaf fan, breeze fan.
7. fan có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: sports fan, rooter, buff, devotee, lover. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến fan?
Từ fan xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với fan đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "But Alfred would have bet all he had that Black Fan was the fastest goer in the world.". Câu văn minh họa cách dùng fan làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng fan?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.