rotation
danh từ- rotations
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
rotation nghĩa là sự xoay vòng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
rotation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of rotating as if on an axis.
Các nét nghĩa của từ rotation
- 1
danh từ
the act of rotating as if on an axis
hành động quay như thể trên một trụcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rotary motion
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
isoclinic rotation145 lần trong kho sách
axis of rotation169 lần trong kho sách
earth's rotation74 lần trong kho sách
clockwise rotation34 lần trong kho sách
rotation of crops67 lần trong kho sách
diurnal rotation25 lần trong kho sách
rotation matrices30 lần trong kho sách
crop rotation55 lần trong kho sách
- 2
danh từ
(mathematics) a transformation in which the coordinate axes are rotated by a fixed angle about the origin
(toán học) phép biến đổi trong đó các trục tọa độ quay một góc cố định quanh gốc tọa độdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từ
a single complete turn (axial or orbital)
một vòng hoàn chỉnh (trục hoặc quỹ đạo)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa revolution · gyration
Câu hỏi thường gặp về rotation
rotation nghĩa là gì?
rotation nghĩa là sự xoay vòng (bản dịch máy, chưa biên tập). rotation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of rotating as if on an axis.
rotation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ rotation có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
rotation được dùng trong câu như thế nào?
See below for alternative conventions which may apparently or actually invert the sense of the rotation produced by these matrices. («Robotic Mechanics and Modeling/Kinematics», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=258998 (bản sửa đổi 2190988).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/rotation, mã đối chiếu EV-84F2C91E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng