Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “repeat”

1.515 câu thật có từ repeat hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: repeat nghĩa là lặp lại. repeat là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: to say, state, or perform again. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ repeat

Danh sách câu dẫn chứng (1.515 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng repeat nằm ở trang từ điển: repeat đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ repeat

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ repeat trong kho câu?
Kho câu có 1.515 câu có từ repeat hoặc các dạng của từ, trích từ 941 tác phẩm và tài liệu. 30 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ repeat xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ repeat gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 482 câu, rồi Bậc B1 với 285 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.