crumble
động từ- crumbled
- crumbles
- crumbling
crumble nghĩa là vỡ vụn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từC1
fall apart
→sụp đổ
Đồng nghĩa:crumple, tumble, break down, collapseCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)crumble ruins85 lần trong kho sáchcrumble walls257 lần trong kho sáchcrumble to dust135 lần trong kho sáchcrumble to pieces185 lần trong kho sáchcrumble masonry24 lần trong kho sáchcrumble to decay39 lần trong kho sáchcrumble arches28 lần trong kho sách - 2động từC1
break or fall apart into fragments
→vỡ hoặc vỡ thành từng mảnh
Đồng nghĩa:fall apart - 3động từC1
fall into decay or ruin
→rơi vào tình trạng suy tàn hoặc đổ nát
Đồng nghĩa:decay, dilapidate
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa crumble và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
During these years of unrest, the Byzantine Empire became so weak that neighbouring powers started taking advantage and expanding at the crumbling empire's expense.A fold in a flooring of this sort means a crack, means crumbling.Một nếp gấp trên sàn loại này có nghĩa là một vết nứt, có nghĩa là vỡ vụn.
The edifice raised so painfully during ten years for his beloved son was crumbling visibly before his eyes.Tòa dinh thự được dựng lên một cách đau đớn suốt mười năm dành cho đứa con trai yêu quý của ông đang sụp đổ hiện rõ trước mắt ông.
Dusty and shadeless, the road from Moozuffernuggar fares straight across the plain towards the crumbling mountains.Weapons of war and peace were scattered beneath the turf, mixed with crumbling human bones.Vũ khí chiến tranh và hòa bình nằm rải rác dưới bãi cỏ, trộn lẫn với xương người vụn vỡ.
I had a maccaroon, and papa crumbled a little bit of it on the floor, and the mouse came and eat it.The sides rise precipitously, sometimes in steps composed of immense cubes of trap-rock, sometimes in steep slopes formed from the crumbling of the same.Các mặt dốc lên một cách nhanh chóng, đôi khi theo từng bậc được tạo thành từ những khối đá bẫy khổng lồ, đôi khi theo những sườn dốc được hình thành từ sự sụp đổ của những khối đá đó.
I can exchange with nerves of wrath, except those crumbling beside their grave.Tôi có thể trao đổi với thần kinh phẫn nộ, ngoại trừ những kẻ đang nằm gục bên nấm mồ của họ.
These children of the woods stood together for several moments pointing at the crumbling edifice, and conversing in the unintelligible language of their tribe.But all that the eye rested on was ruined, worn, and crumbling.He, in his turn, had doubtless felt that all was crumbling.She would have allowed the world to crumble away to make of its ruins a shelter where her daughter would be joyous and happy.Câu hỏi thường gặp về crumble (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. crumble nghĩa là gì trong tiếng Việt?
crumble có nghĩa chính là: sụp đổ. Định nghĩa tiếng Anh: "fall apart".
2. crumble thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
crumble là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của crumble theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), crumble được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɹʌmbəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. crumble thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ crumble được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của crumble gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của crumble gồm: crumbled, crumbles, crumbling.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với crumble là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: crumble ruins, crumble walls, crumble to dust, crumble to pieces, crumble masonry.
7. crumble có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: crumple, tumble, break down, collapse, fall apart. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến crumble?
Từ crumble xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với crumble đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "During these years of unrest, the Byzantine Empire became so weak that neighbouring powers started taking advantage and expanding at the crumbling empire's expense.". Câu văn minh họa cách dùng crumble làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng crumble?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.