comprehension
danh từB2- comprehensions
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
comprehension nghĩa là sự hiểu biết (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
comprehension là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an ability to understand the meaning or importance of something (or the knowledge acquired as a result).
Các nét nghĩa của từ comprehension
- 1
danh từB2
an ability to understand the meaning or importance of something (or the knowledge acquired as a result)
khả năng hiểu ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó (hoặc kết quả là kiến thức thu được)dịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa incomprehension
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 1
quickness of comprehension25 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
the relation of comprising something
mối quan hệ bao gồm một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa inclusion
Câu hỏi thường gặp về comprehension
comprehension nghĩa là gì?
comprehension nghĩa là sự hiểu biết (bản dịch máy, chưa biên tập). comprehension là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an ability to understand the meaning or importance of something (or the knowledge acquired as a result).
comprehension dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ comprehension có 2 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
comprehension được dùng trong câu như thế nào?
The difficulty for the comprehension of spoken English is the identification of breaks between words (and sentences). («Psycholinguistics/A comparison of language processing in Chinese and English», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=107096 (bản sửa đổi 2721343).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/comprehension, mã đối chiếu EV-47F72EC6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng