tournament
danh từB1- tournaments
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
tournament nghĩa là giải đấu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
tournament là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a sporting competition in which contestants play a series of games to decide the winner.
Các nét nghĩa của từ tournament
- 1
danh từB1
a sporting competition in which contestants play a series of games to decide the winner
một cuộc thi thể thao trong đó các thí sinh chơi một loạt trò chơi để quyết định người chiến thắngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa tourney
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
triwizard tournament146 lần trong kho sách
tennis tournament98 lần trong kho sách
ncaa tournament39 lần trong kho sách
football tournament85 lần trong kho sách
basketball tournament37 lần trong kho sách
euro tournament28 lần trong kho sách
chess tournament44 lần trong kho sách
slam tournament27 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a series of jousts between knights contesting for a prize
một loạt cuộc đọ sức giữa các hiệp sĩ tranh giành giải thưởngdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về tournament
tournament nghĩa là gì?
tournament nghĩa là giải đấu (bản dịch máy, chưa biên tập). tournament là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a sporting competition in which contestants play a series of games to decide the winner.
tournament dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ tournament có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
tournament được dùng trong câu như thế nào?
In the Second Task of the Triwizard Tournament, the four Champions must each retrieve something valuable to them from the bottom of the lake. («Muggles' Guide to Harry Potter/Major Events/Viktor Krum», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=150328 (bản sửa đổi 4101147).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/tournament, mã đối chiếu EV-5EC5F3A2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng