oscillation
danh từ- oscillations
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
oscillation nghĩa là dao động (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
oscillation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the process of oscillating between states.
Các nét nghĩa của từ oscillation
- 1
danh từ
the process of oscillating between states
quá trình dao động giữa các trạng tháidịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
neutrino oscillation12 lần trong kho sách
theta oscillation10 lần trong kho sách
damped oscillation14 lần trong kho sách
oscillation enso6 lần trong kho sách
oscillation transformer10 lần trong kho sách
harmonic oscillation9 lần trong kho sách
rhythmical oscillation7 lần trong kho sách
lc oscillation6 lần trong kho sách
- 2
danh từ
(physics) a regular periodic variation in value about a mean
(vật lý) sự biến đổi đều đặn và có tính chu kỳ về giá trị trung bìnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa vibration
- 3
danh từ
a single complete execution of a periodically repeated phenomenon
một sự thực hiện hoàn chỉnh duy nhất của một hiện tượng lặp đi lặp lại định kỳdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa cycle
Câu hỏi thường gặp về oscillation
oscillation nghĩa là gì?
oscillation nghĩa là dao động (bản dịch máy, chưa biên tập). oscillation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the process of oscillating between states.
oscillation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ oscillation có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
oscillation được dùng trong câu như thế nào?
We wished to try whether the pendulum-oscillations of a suspended ring could be controlled by the concentrated human will. (E. T. A. Hoffmann, The Serapion Brethren, Vol. I.. Nguồn: Project Gutenberg #31820.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/oscillation, mã đối chiếu EV-D7DADA8D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng