Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “render”

973 câu thật có từ render hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: render nghĩa là kết xuất. render là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: cause to become. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ render

Danh sách câu dẫn chứng (973 câu)

Từ hay đi cùng render

Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
services render528 lần
render assistance389 lần
render useless318 lần
render necessary594 lần
render doubly218 lần
render homage189 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ render

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ render trong kho câu?
Kho câu có 973 câu có từ render hoặc các dạng của từ, trích từ 663 tác phẩm và tài liệu. 21 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ render xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ render gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 657 câu, rồi Bậc B2 với 59 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ render?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ render: Mệnh đề quan hệ với which, whose (165 câu), Câu phủ định (127 câu), Quá khứ đơn (100 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.