Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “render”
786 câu thật có từ render hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: render nghĩa là kết xuất. render là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: cause to become. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ render
As discussed in , Unity's forward rendering path uses separate passes for the most important light sources.
Từ trong câu: render, discuss, forward, path, use, separate, pass, important
«GLSL Programming/Unity/Multiple Lights», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=254897 (bản sửa đổi 3679223). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Note that in the above render I've changed the lighting and the camera position to make the image more interesting.
Từ trong câu: render, note, above, change, light, camera, position, make
«Blender 3D: Noob to Pro/UV Map Basics», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=24763 (bản sửa đổi 4011609). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Note that it is a method of NSString itself — the string knows how to render itself, provided we give it enough information.
Từ trong câu: render, note, method, itself, string, know, provide, give
«Programming Mac OS X with Cocoa for Beginners/First Cocoa program - Hello World», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=56994 (bản sửa đổi 3441244). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Hall Caine started, but was forced to leave the train at Derby because a terrible fog rendered travelling impossible.
Từ trong câu: fog, hall, start, force, leave, train, because, terrible
Ida M., 1857-1944 [Editor] Tarbell, McClure's Magazine December, 1895. Nguồn: Project Gutenberg #11548. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng render
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- services render528 lần
- render assistance389 lần
- render useless318 lần
- render necessary594 lần
- render doubly218 lần
- render homage189 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ render
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ render trong kho câu?
- Kho câu có 786 câu có từ render hoặc các dạng của từ, trích từ 607 tác phẩm và tài liệu. 22 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ render xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ render gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 542 câu, rồi Bậc B2 với 49 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ render?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ render: Mệnh đề quan hệ với which, whose (124 câu), Câu phủ định (95 câu), Quá khứ đơn (55 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.