convenient
tính từA2Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
convenient nghĩa là thuận tiện (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
convenient là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: suited to your comfort or purpose or needs.
Các nét nghĩa của từ convenient
- 1
tính từA2
suited to your comfort or purpose or needs
phù hợp với sự thoải mái hoặc mục đích hoặc nhu cầu của bạndịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa inconvenient
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
convenient season290 lần trong kho sách
convenient opportunity318 lần trong kho sách
convenient spot253 lần trong kho sách
- 2
tính từA2
large and roomy (`convenient' is archaic in this sense)
rộng rãi và rộng rãi (`tiện lợi' là cổ xưa theo nghĩa này)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa commodious
Câu hỏi thường gặp về convenient
convenient nghĩa là gì?
convenient nghĩa là thuận tiện (bản dịch máy, chưa biên tập). convenient là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: suited to your comfort or purpose or needs.
convenient dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ convenient có 2 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
convenient được dùng trong câu như thế nào?
It was generally rather convenient, and it saved much listening; but in this case, I would rather have had it broken through. (Dinah Maria Mulock Craik, John Halifax, Gentleman. Nguồn: Project Gutenberg #2351.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/convenient, mã đối chiếu EV-AACF5FCA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng