date
danh từ, động từA1- dated
- dates
- dating
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
date nghĩa là ngày (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
date là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the specified day of the month.
Các nét nghĩa của từ date
- 1
danh từA1
the specified day of the month
ngày được chỉ định trong thángdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa day of the month
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
exact date476 lần trong kho sách
recent date498 lần trong kho sách
later date1.230 lần trong kho sách
earlier date398 lần trong kho sách
early date649 lần trong kho sách
date palms173 lần trong kho sách
release date209 lần trong kho sách
precise date168 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a participant in a date
một người tham gia vào một cuộc hẹn hòdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa escort
- 3
danh từA1
a meeting arranged in advance
một cuộc họp được sắp xếp trướcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa appointment · engagement
- 4
động từA1
go on a date with
đi hẹn hò vớidịch máy, chưa biên tập
- 5
động từA1
stamp with a date
tem có ghi ngày thángdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa date stamp
- 6
động từA1
assign a date to
ấn định một ngàydịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về date
date nghĩa là gì?
date nghĩa là ngày (bản dịch máy, chưa biên tập). date là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the specified day of the month.
date dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ date có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
date được dùng trong câu như thế nào?
To date autoimmune specialists cannot determine the cause although the research noted below has identified a number of possibilities. («Saliva Hypernatrium», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=252669 (bản sửa đổi 2165250).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/date, mã đối chiếu EV-F1B461DB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng