warm
tính từ, động từA1- warmed
- warmer
- warmest
- warming
- warms
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
warm nghĩa là ấm áp (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
warm là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat.
Các nét nghĩa của từ warm
- 1
tính từA1
having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat
có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệtdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa cool
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
warm hearted2.220 lần trong kho sách
global warm951 lần trong kho sách
warm weather1.226 lần trong kho sách
warm welcome950 lần trong kho sách
warm climate670 lần trong kho sách
warm glow618 lần trong kho sách
warm reception585 lần trong kho sách
warm sunshine533 lần trong kho sách
- 2
tính từA1
psychologically warm
tâm lý ấm ápdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa cool
- 3
tính từA1
(color) inducing the impression of warmth
(màu sắc) tạo cảm giác ấm ápdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa cool
- 4
động từA1
get warm or warmer
ấm lên hoặc ấm hơndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa warm up
- 5
động từA1
make warm or warmer
làm ấm hoặc ấm hơndịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về warm
warm nghĩa là gì?
warm nghĩa là ấm áp (bản dịch máy, chưa biên tập). warm là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat.
warm dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ warm có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
warm được dùng trong câu như thế nào?
This causes much of the Great Plains/Midwest region to have a "continental" climate with warm to hot summers and cold winters. («Geography/the Americas», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=246097 (bản sửa đổi 2591273).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/warm, mã đối chiếu EV-84DC4649. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng