E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: render

Phân tích 6 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “render” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

services renderMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 528 lần
render assistanceTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 389 lần
render uselessTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 318 lần
render necessaryTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 594 lần
render doublyTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 218 lần
render homageTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 189 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với render

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.