uniform
tính từ- uniformed
- uniforms
uniform nghĩa là đồng phục.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
always the same
Đồng nghĩa:unvaryingTrái nghĩa:multiformCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)uniform magnetic2.866 lần trong kho sáchspatially uniform860 lần trong kho sáchuniform charge2.688 lần trong kho sáchvalid for uniform740 lần trong kho sáchuniform circular781 lần trong kho sáchspacially uniform446 lần trong kho sáchnon uniform707 lần trong kho sáchenters a uniform350 lần trong kho sách - 2tính từA2
the same throughout in structure or composition
→giống nhau về cấu trúc hoặc thành phần
Đồng nghĩa:consistent - 3tính từA2
not differentiated
→không khác biệt
Đồng nghĩa:undifferentiated - 4danh từA2
clothing of distinctive design worn by members of a particular group as a means of identification
→quần áo có thiết kế đặc biệt được các thành viên của một nhóm cụ thể mặc như một phương tiện nhận dạng
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa uniform và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
You can however, define a solute with decay or attenuation properties which are uniform throughout the domain while a second solute has a zoned behaviour.Tuy nhiên, bạn có thể xác định một chất tan có đặc tính phân rã hoặc suy giảm đồng nhất trong toàn miền trong khi chất tan thứ hai có hành vi được khoanh vùng.
In a non-uniform rod, equal lengths do not have equal masses.Guarding the gilded casket, which stood upon a raised platform before the altar, were four soldiers in uniform.Several hundred men in French uniforms were lying or sitting on the ground in a great group near the forest.The ragged uniform of a brave soldier who bears the cross of honor on his breast is the proudest decoration in the world.Bộ quân phục rách rưới của người lính dũng cảm mang thánh giá danh dự trên ngực là vật trang trí đáng tự hào nhất trên thế giới.
Henley stirred as he spoke, and opened his eyes, staring up into my face, and then at the Lieutenant's uniform.Their odd uniforms and equipments attracted much curiosity and comment.Đồng phục và trang bị kỳ quặc của họ thu hút nhiều sự tò mò và bình luận.
These soon make their appearance, their white dresses distinguishable amid the darker uniforms.All the travellers in Mexico who have met with these intrepid warriors have wondered at their gallant and uniform bearing.I showed myself by his side, and, as he had predicted, the effect produced by the adjutant's uniform was instantaneous.Tôi xuất hiện bên cạnh anh ấy, và đúng như anh ấy đã dự đoán, hiệu ứng do đồng phục của người phụ tá tạo ra là ngay lập tức.
She said she knew that some of their fiercest enemies were among their guards;--not their Swiss guards, but those who wore the national uniform.Both of them were in uniform, and they had no difficulty in passing the guards.Câu hỏi thường gặp về uniform (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. uniform nghĩa là gì trong tiếng Việt?
uniform có nghĩa chính là: uniform nghĩa là đồng phục. uniform là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: always the same.. Định nghĩa tiếng Anh: "always the same".
2. uniform thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
uniform là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của uniform theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), uniform được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈjunəˌfɔɹm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. uniform thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ uniform được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của uniform gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của uniform gồm: uniformed, uniforms.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với uniform là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: uniform magnetic, spatially uniform, uniform charge, valid for uniform, uniform circular.
7. uniform có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: unvarying, consistent, undifferentiated. Các từ trái nghĩa tương phản: multiform. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến uniform?
Từ uniform xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với uniform đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "You can however, define a solute with decay or attenuation properties which are uniform throughout the domain while a second solute has a zoned behaviour." (Dịch nghĩa: Tuy nhiên, bạn có thể xác định một chất tan có đặc tính phân rã hoặc suy giảm đồng nhất trong toàn miền trong khi chất tan thứ hai có hành vi được khoanh vùng.). Câu văn minh họa cách dùng uniform làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng uniform?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.