Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng A2 số 72

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “any wingless bloodsucking parasitic insect noted for ability to leap”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. “The last of the eggs went into that omelet, and it is going to he rinsed, and _____ over, and eaten.

Đang tải đề...