unstable
tính từ- unstables
unstable nghĩa là không ổn định.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từ
lacking stability or fixity or firmness
→thiếu sự ổn định hoặc cố định hoặc độ cứng
Trái nghĩa:stableCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)unstable cylindrical392 lần trong kho sáchunstable equilibrium62 lần trong kho sáchunstable isotopes22 lần trong kho sáchemotionally unstable20 lần trong kho sáchunstable isotope12 lần trong kho sáchmentally unstable30 lần trong kho sáchunstable nuclei12 lần trong kho sáchinherently unstable10 lần trong kho sách - 2tính từ
highly or violently reactive
→phản ứng mạnh mẽ hoặc dữ dội
- 3tính từ
affording no ease or reassurance
→không mang lại sự thoải mái hoặc yên tâm
Đồng nghĩa:precarious
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa unstable và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
An unstable structure and a stable structure will give different results.Cấu trúc không ổn định và cấu trúc ổn định sẽ cho kết quả khác nhau.
They have written their names in that unstable element, and proved it a more durable record than brass or marble.Họ đã viết tên mình bằng nguyên tố không ổn định đó và chứng minh rằng đó là một kỷ lục bền vững hơn cả đồng thau hay đá cẩm thạch.
This enforced, and therefore unstable, alliance was the only one which the King of Prussia had in Germany.Your father was fierce as you are--you are his image, but more unstable.He sketched a striking picture of the shallow, unstable nature of the Alexandrians, a people wholly given over to enjoyment.Beyond lie the unstable states of Central America, also awaiting good rulers."They were on an unstable gantry above a blaze in the basement.For instance, some systems with constant gain might be stable for low-frequency inputs, but become unstable for high-frequency inputs.A highly unstable intermediate (containing a tetrahedral carbon) is formed, which significantly disrupts the delocalisation of electrons in the ring.Một chất trung gian rất không ổn định (chứa carbon tứ diện) được hình thành, làm gián đoạn đáng kể quá trình định vị của các electron trong vòng.
In short, Junkie was the innocent cause of many dreadful thoughts and much improper language on the unstable scene of his nativity."Really," he broke in with a laugh, "I must protest against being considered so weak and unstable.A shot from Bunco's gun alarmed but did not hit them, for Bunco had been taken by surprise, and was in an unstable canoe.Câu hỏi thường gặp về unstable (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. unstable nghĩa là gì trong tiếng Việt?
unstable có nghĩa chính là: thiếu sự ổn định hoặc cố định hoặc độ cứng. Định nghĩa tiếng Anh: "lacking stability or fixity or firmness".
2. unstable thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
unstable là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của unstable theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), unstable được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ənˈsteɪbəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. unstable thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ unstable được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của unstable gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của unstable gồm: unstables.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với unstable là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: unstable cylindrical, unstable equilibrium, unstable isotopes, emotionally unstable, unstable isotope.
7. unstable có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: precarious. Các từ trái nghĩa tương phản: stable. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến unstable?
Từ unstable xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với unstable đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "An unstable structure and a stable structure will give different results." (Dịch nghĩa: Cấu trúc không ổn định và cấu trúc ổn định sẽ cho kết quả khác nhau.). Câu văn minh họa cách dùng unstable làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng unstable?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.