indefinite
tính từindefinite nghĩa là không xác định.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC1
vague or not clearly defined or stated
→mơ hồ hoặc không được xác định hoặc nêu rõ ràng
Trái nghĩa:definiteCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)indefinite postponement34 lần trong kho sáchindefinite period483 lần trong kho sáchindefinite pronouns27 lần trong kho sáchindefinite prolongation20 lần trong kho sáchindefinite article124 lần trong kho sáchindefinite detention17 lần trong kho sáchindefinite pronoun14 lần trong kho sách - 2tính từC1
not decided or not known
→chưa quyết định hoặc chưa biết
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa indefinite và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
There is no indefinite article in Manx, meaning there is no way of saying a or an.Không có mạo từ không xác định trong tiếng Manx, nghĩa là không có cách nào để nói a hoặc an.
She would feel it so sad when Stanley left for an indefinite period again.Cô sẽ cảm thấy rất buồn khi Stanley lại ra đi vô thời hạn.
Instead of finishing her tea she postponed that meal to an indefinite season, threw on her bonnet and shawl, and left her humble abode abruptly."I hope the Highland air will set you up," he said; "you look as if you have not had sleep for an indefinite time."“Tôi hy vọng không khí Tây Nguyên sẽ giúp ích cho bạn,” anh nói; "Trông bạn như thể bạn đã không ngủ trong một thời gian vô thời hạn."
Lady Wetheral explained the purport of her note, and begged the company of Miss Kerrison for a longer and indefinite period.Lady Wetheral giải thích mục đích của lá thư của mình và cầu xin sự đồng hành của cô Kerrison trong thời gian dài hơn và vô thời hạn.
But notwithstanding all this he felt a vague fear, all the more terrible because of its indefinite character.Only I thought you might want two or three pounds a week for her board, and I could not manage that for an indefinite period."A colloid's particles will also not settle to the bottom and will be suspended for an indefinite period of time, an example being milk.As he watched it go, a certain indefinite sense of abandonment, even in that moment, came over Dyke.They surely did not start on a voyage which might be prolonged to an indefinite time without a proper supply of provisions!These indefinite expressions operated powerfully and perniciously on his imagination."Suppose an indefinite time goes by, and you are still alone?"Câu hỏi thường gặp về indefinite (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. indefinite nghĩa là gì trong tiếng Việt?
indefinite có nghĩa chính là: mơ hồ hoặc không được xác định hoặc nêu rõ ràng. Định nghĩa tiếng Anh: "vague or not clearly defined or stated".
2. indefinite thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
indefinite là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của indefinite theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), indefinite được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪnˈdɛfənət/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. indefinite thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ indefinite được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của indefinite gồm những dạng nào?
Từ indefinite có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với indefinite là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: indefinite postponement, indefinite period, indefinite pronouns, indefinite prolongation, indefinite article.
7. indefinite có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến indefinite?
Từ indefinite xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với indefinite đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "There is no indefinite article in Manx, meaning there is no way of saying a or an." (Dịch nghĩa: Không có mạo từ không xác định trong tiếng Manx, nghĩa là không có cách nào để nói a hoặc an.). Câu văn minh họa cách dùng indefinite làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng indefinite?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.