strictly
trạng từB2Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
strictly nghĩa là nghiêm ngặt (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
strictly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: restricted to something.
Các nét nghĩa của từ strictly
- 1
trạng từB2
restricted to something
bị hạn chế ở cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa purely
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
strictly forbidden541 lần trong kho sách
strictly prohibited185 lần trong kho sách
strictly enjoined175 lần trong kho sách
strictly speaking1.193 lần trong kho sách
strictly adhered140 lần trong kho sách
strictly guarded220 lần trong kho sách
strictly enforced152 lần trong kho sách
strictly confidential144 lần trong kho sách
- 2
trạng từB2
in a stringent manner
một cách nghiêm ngặtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa stringently
- 3
trạng từB2
in a rigorous manner
một cách nghiêm ngặtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rigorously
Câu hỏi thường gặp về strictly
strictly nghĩa là gì?
strictly nghĩa là nghiêm ngặt (bản dịch máy, chưa biên tập). strictly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: restricted to something.
strictly dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ strictly có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
strictly được dùng trong câu như thế nào?
The regulations will be strictly enforced, and to ensure that all stations are properly licensed a regular inspection will be made of suspected plants. («History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Columns/Magic Spark NSW/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=457808 (bản sửa đổi 4623640).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/strictly, mã đối chiếu EV-1B1FDB9A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng