uneasy
tính từuneasy nghĩa là khó chịu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
lacking a sense of security or affording no ease or reassurance
→thiếu cảm giác an toàn hoặc không có cảm giác thoải mái hoặc yên tâm
Trái nghĩa:easyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)uneasy slumber197 lần trong kho sáchuneasy glances166 lần trong kho sáchvaguely uneasy90 lần trong kho sáchseriously uneasy143 lần trong kho sáchuneasy lest161 lần trong kho sáchuneasy consciousness136 lần trong kho sáchuneasy sensation106 lần trong kho sáchuneasy feeling421 lần trong kho sách - 2tính từA2
lacking or not affording physical or mental rest
→thiếu hoặc không có đủ thời gian nghỉ ngơi về thể chất hoặc tinh thần
Đồng nghĩa:restless - 3tính từA2
causing or fraught with or showing anxiety
→gây ra hoặc gây ra hoặc thể hiện sự lo lắng
Đồng nghĩa:anxious, nervous, queasy, unquiet
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa uneasy và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Fritz had not yet appeared, and his mother was becoming uneasy, when we heard him cheerfully hailing us at a distance.He also knew the country, and felt extremely uneasy at the thought that the Prussians were in the Dieulet woods advancing upon Sommauthe and Beaumont.“What is it in this way of living that has made you uneasy?”“I should like to, if you please, Miss Madden,” replied Mildred, who had a rather uneasy look."I cannot understand," said Mokoum, "why you are so uneasy.He feared his father might not be pleased; but he had no need to be uneasy, for his father was delighted.The darkness of the sky was deepening every minute, and he began to feel a little uneasy.I began to feel very uneasy about it it was getting so late; but I am quite relieved now."The Englishmen, getting uneasy, said nothing in answer to this."Quite well," said Dyke, looking uneasy as the big, frank-faced, fat, German Boer questioned him."Why do you ask?" inquired Rinkitink, uneasy at the question because he remembered he had not seen the little Prince of Pingaree that morning.You need not be uneasy about my being tired," he said smiling; "if I were, by your own shewing I can have rest.Câu hỏi thường gặp về uneasy (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. uneasy nghĩa là gì trong tiếng Việt?
uneasy có nghĩa chính là: thiếu cảm giác an toàn hoặc không có cảm giác thoải mái hoặc yên tâm. Định nghĩa tiếng Anh: "lacking a sense of security or affording no ease or reassurance".
2. uneasy thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
uneasy là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của uneasy theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), uneasy được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈnizi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. uneasy thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ uneasy được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của uneasy gồm những dạng nào?
Từ uneasy có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với uneasy là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: uneasy slumber, uneasy glances, vaguely uneasy, seriously uneasy, uneasy lest.
7. uneasy có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: restless, anxious, nervous, queasy, unquiet. Các từ trái nghĩa tương phản: easy. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến uneasy?
Từ uneasy xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với uneasy đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Fritz had not yet appeared, and his mother was becoming uneasy, when we heard him cheerfully hailing us at a distance.". Câu văn minh họa cách dùng uneasy làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng uneasy?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.