rendering
danh từ- renderings
rendering nghĩa là kết xuất.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
a performance of a musical composition or a dramatic role etc.
Đồng nghĩa:rendition - 2danh từC1
an explanation of something that is not immediately obvious
→một lời giải thích về một cái gì đó không rõ ràng ngay lập tức
Đồng nghĩa:interpretation, interpreting, rendition - 3danh từC1
the act of interpreting something as expressed in an artistic performance
→hành động giải thích một cái gì đó như được thể hiện trong một buổi biểu diễn nghệ thuật
Đồng nghĩa:rendition, interpretation
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa rendering và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This tool is another of the most commonly used tools in both rendering and photo editing.Công cụ này là một trong những công cụ được sử dụng phổ biến nhất trong cả kết xuất và chỉnh sửa ảnh.
It was my privilege to be in the studio when artists were rendering their items to the invisible audience.Tôi có đặc ân được ở trong studio khi các nghệ sĩ đang vẽ các tác phẩm của họ cho những khán giả vô hình.
If your family tree needs any layout (before rendering) then the layout hook is also the ideal place for this.Nếu cây phả hệ của bạn cần bất kỳ bố cục nào (trước khi hiển thị) thì móc bố cục cũng là nơi lý tưởng cho việc này.
Sharp anger was rendering her ears somewhat more open than usual.Cơn tức giận dữ dội khiến đôi tai cô có phần mở rộng hơn bình thường.
These contain the current viewport rotation and translation and camera distance - at the time of doing the rendering.Chúng chứa xoay và dịch khung nhìn hiện tại cũng như khoảng cách camera - tại thời điểm thực hiện hiển thị.
It was very pretty to look at, but seemed to have the effect of rendering surrounding objects rather darker than before.Balaban rowed off at full speed, and steered straight in the face of the sun, thus rendering himself invisible to the Turkish ships.A decided thaw had been operating all that day, rendering the snow soft.Garey's speech had the effect of rendering me more hopeful; and in calmer mood, I awaited the return of Quackenboss and the Canadian.Not, however, to the point of rendering impossible a trick each had played more than once on too importunate male acquaintances.Private houses were occupied without rendering compensation; the officers were quartered on the principal inhabitants, many of whom were of the Society of "Friends."ICTs open opportunities for new forms of information delivery that can be complementary to existing flows, without rendering them obsolete.CNTT-TT mở ra cơ hội cho các hình thức cung cấp thông tin mới có thể bổ sung cho các luồng thông tin hiện có mà không khiến chúng trở nên lỗi thời.
Câu hỏi thường gặp về rendering (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. rendering nghĩa là gì trong tiếng Việt?
rendering có nghĩa chính là: rendering nghĩa là kết xuất. rendering là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a performance of a musical composition or a dramatic role etc... Định nghĩa tiếng Anh: "a performance of a musical composition or a dramatic role etc.".
2. rendering thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
rendering là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của rendering theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), rendering được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹɛndɚɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. rendering thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ rendering được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của rendering gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của rendering gồm: renderings.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với rendering là gì?
Từ rendering thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. rendering có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: rendition, interpretation, interpreting. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến rendering?
Từ rendering xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với rendering đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This tool is another of the most commonly used tools in both rendering and photo editing." (Dịch nghĩa: Công cụ này là một trong những công cụ được sử dụng phổ biến nhất trong cả kết xuất và chỉnh sửa ảnh.). Câu văn minh họa cách dùng rendering làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng rendering?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.