excessive
tính từexcessive nghĩa là quá mức.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
beyond normal limits
→vượt quá giới hạn bình thường
Đồng nghĩa:inordinate, undue, unreasonableCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)excessive heat368 lần trong kho sáchexcessive fatigue154 lần trong kho sáchexcessive amounts67 lần trong kho sáchexcessive sensibility57 lần trong kho sáchexcessive indulgence71 lần trong kho sáchexcessive fondness48 lần trong kho sáchexcessive politeness61 lần trong kho sáchexcessive toil65 lần trong kho sách - 2tính từB2
unrestrained, especially with regard to feelings
→không kiềm chế, đặc biệt là liên quan đến cảm xúc
Đồng nghĩa:extravagant, exuberant, overweening
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa excessive và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In some cultures, constant or excessive smiling is not customary and may be perceived as insincere or inappropriate.Ở một số nền văn hóa, việc mỉm cười liên tục hoặc quá mức không phải là phong tục và có thể bị coi là không thành thật hoặc không phù hợp.
'Is it your purpose to stay long in Rome?' was Aurelia's next question, toned with rather excessive simplicity.'Mục đích của bạn là ở lại Rome lâu dài phải không?' là câu hỏi tiếp theo của Aurelia, với giọng điệu khá đơn giản.
"My father," said Tom, "tells me he has days of excessive unnatural gaiety, and then is irritable and cannot remember even the events of yesterday."Tom nói: “Bố tôi nói với tôi rằng ông ấy có những ngày vui vẻ quá mức không tự nhiên, sau đó trở nên cáu kỉnh và không thể nhớ ngay cả những sự kiện của ngày hôm qua”.
“Mr. Bender’s a great judge of pictures,” Lady Sandgate said as to forestall any impression of excessive freedom.In the former, the torture of meditation was excessive—in the latter, supreme.To punish a great number of offences with death led to a mixture of excessive brutality with excessive uncertainty.Our caution was reasonable, and, at the time, was not excessive in degree.My disease had run its course, and I was free from physical sufferings, except excessive weakness and a general prostration.Căn bệnh của tôi đã khỏi và tôi không còn đau khổ về thể xác, ngoại trừ tình trạng yếu đuối quá mức và thường xuyên lễ lạy.
But human endurance has its limits, and after excessive efforts there invariably comes a moment when the shrinking flesh fails the firmest will.Dull colors on walls have a calming effect, theoretically keeping students from being distracted by bright colors and excessive stimuli.Màu xỉn trên tường có tác dụng xoa dịu, về mặt lý thuyết giúp học sinh không bị phân tâm bởi màu sắc tươi sáng và kích thích quá mức.
Other symptoms may also be limping, fever, rash, excessive clumsiness and swelling of the lymph nodes.Rudeness, harassment, unnecessary arguments, excessive phone use and inappropriate online comments can damage relationships and reputations.Sự thô lỗ, quấy rối, tranh cãi không cần thiết, sử dụng điện thoại quá nhiều và những bình luận không phù hợp trên mạng có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ và danh tiếng.
Câu hỏi thường gặp về excessive (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. excessive nghĩa là gì trong tiếng Việt?
excessive có nghĩa chính là: vượt quá giới hạn bình thường. Định nghĩa tiếng Anh: "beyond normal limits".
2. excessive thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
excessive là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của excessive theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), excessive được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪkˈsɛsɪv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. excessive thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ excessive được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của excessive gồm những dạng nào?
Từ excessive có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với excessive là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: excessive heat, excessive fatigue, excessive amounts, excessive sensibility, excessive indulgence.
7. excessive có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: inordinate, undue, unreasonable, extravagant, exuberant. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến excessive?
Từ excessive xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với excessive đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In some cultures, constant or excessive smiling is not customary and may be perceived as insincere or inappropriate." (Dịch nghĩa: Ở một số nền văn hóa, việc mỉm cười liên tục hoặc quá mức không phải là phong tục và có thể bị coi là không thành thật hoặc không phù hợp.). Câu văn minh họa cách dùng excessive làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng excessive?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.