Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “political”

1.868 câu thật có từ political hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: political nghĩa là chính trị. political là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: involving or characteristic of politics or parties or politicians. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ political

Danh sách câu dẫn chứng (1.868 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng political nằm ở trang từ điển: political đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ political

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ political trong kho câu?
Kho câu có 1.868 câu có từ political hoặc các dạng của từ, trích từ 1.221 tác phẩm và tài liệu. 33 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ political xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ political gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 639 câu, rồi Bậc B2 với 431 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.