unit
danh từA2- units
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
unit nghĩa là đơn vị (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
unit là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any division of quantity accepted as a standard of measurement or exchange.
Các nét nghĩa của từ unit
- 1
danh từA2
any division of quantity accepted as a standard of measurement or exchange
bất kỳ sự phân chia số lượng nào được chấp nhận làm tiêu chuẩn đo lường hoặc trao đổidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa unit of measurement
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
per unit1.612 lần trong kho sách
outward unit450 lần trong kho sách
unit normal464 lần trong kho sách
si unit324 lần trong kho sách
processing unit206 lần trong kho sách
housing unit165 lần trong kho sách
unit of measurement154 lần trong kho sách
unit length911 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
an individual or group or structure or other entity regarded as a structural or functional constituent of a whole
một cá nhân, một nhóm, một cơ cấu hoặc một thực thể khác được coi là một thành phần cấu trúc hoặc chức năng của một tổng thểdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA2
an organization regarded as part of a larger social group
một tổ chức được coi là một phần của một nhóm xã hội lớn hơndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa social unit
Câu hỏi thường gặp về unit
unit nghĩa là gì?
unit nghĩa là đơn vị (bản dịch máy, chưa biên tập). unit là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any division of quantity accepted as a standard of measurement or exchange.
unit dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ unit có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
unit được dùng trong câu như thế nào?
It simply displays a start message, initializes a few subsystems, and then runs the unit test for the port system. («Operating Systems (Hands-On)/Operating System Design/Hawx Ports», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=327281 (bản sửa đổi 2793281).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/unit, mã đối chiếu EV-3BF861F5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng