slogan
danh từ- slogans
slogan nghĩa là khẩu hiệu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a favorite saying of a sect or political group
→một câu nói yêu thích của một giáo phái hoặc nhóm chính trị
Đồng nghĩa:motto, catchword, shibbolethCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)advertising slogan21 lần trong kho sáchchanted slogan10 lần trong kho sáchchanting slogan11 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa slogan và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Reagan also used the slogan "Morning in America" in this campaign.Reagan cũng sử dụng khẩu hiệu "Buổi sáng ở Mỹ" trong chiến dịch này.
Also as a result of the protests, the slogan "" became popular among supporters of Black Lives Matter.Cũng do các cuộc biểu tình, khẩu hiệu "" đã trở nên phổ biến trong số những người ủng hộ Black Lives Matter.
The slogan of «Adidas» Be faster! is an example of how the pragmatic meaning is realised through the imperative form of the message.Khẩu hiệu của «Adidas» Hãy nhanh hơn! là một ví dụ về cách ý nghĩa thực dụng được hiện thực hóa thông qua hình thức mệnh lệnh của thông điệp.
It became one of the best-known slogans of the twentieth century.The nine dots puzzle is much older than the slogan.One of your party's key slogans, as seen on your website, is that you're economically responsible and socially progressive.They decided to use an open palm with a Bosnian map on it for their symbol, with word Dosta (Enough) as their slogan.She demonstrated to the slogan "Make love not war" and wore flowers in her hair.Absurdist literature also broke down “the ridiculous nature of a language which is empty of substance, made up of cliches and slogans.”Images of this gentle, personified bear are often accompanied by the slogan “Remember . . . only you can prevent forest fires” or a variation of it.An advertising slogan from the development period translated as "Delicious taste like a flash of lightning!"They wore mostly black, save for the rainbow-colored slogans emblazoned on their t-shirts.Câu hỏi thường gặp về slogan (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. slogan nghĩa là gì trong tiếng Việt?
slogan có nghĩa chính là: một câu nói yêu thích của một giáo phái hoặc nhóm chính trị. Định nghĩa tiếng Anh: "a favorite saying of a sect or political group".
2. slogan thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
slogan là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của slogan theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), slogan được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsloʊɡən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. slogan thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ slogan được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của slogan gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của slogan gồm: slogans.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với slogan là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: advertising slogan, chanted slogan, chanting slogan.
7. slogan có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: motto, catchword, shibboleth. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến slogan?
Từ slogan xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với slogan đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Reagan also used the slogan "Morning in America" in this campaign." (Dịch nghĩa: Reagan cũng sử dụng khẩu hiệu "Buổi sáng ở Mỹ" trong chiến dịch này.). Câu văn minh họa cách dùng slogan làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng slogan?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.