politician
danh từB1- politicians
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
politician nghĩa là chính trị gia (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
politician là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a leader engaged in civil administration.
Các nét nghĩa của từ politician
- 1
danh từB1
a leader engaged in civil administration
một nhà lãnh đạo tham gia quản lý dân sựdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
american politician784 lần trong kho sách
australian politician84 lần trong kho sách
democratic politician73 lần trong kho sách
conservative politician57 lần trong kho sách
republican politician71 lần trong kho sách
canadian politician65 lần trong kho sách
prominent politician57 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a person active in party politics
một người hoạt động trong đảng chính trịdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa politico · pol · political leader
- 3
danh từB1
a schemer who tries to gain advantage in an organization in sly or underhanded ways
một kẻ mưu mô cố gắng đạt được lợi thế trong một tổ chức theo những cách ranh mãnh hoặc ngầmdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về politician
politician nghĩa là gì?
politician nghĩa là chính trị gia (bản dịch máy, chưa biên tập). politician là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a leader engaged in civil administration.
politician dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ politician có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
politician được dùng trong câu như thế nào?
This attempt to either spin or minimize bad news is classic behaviour for a politician, and we can expect more of it in upcoming chapters. («Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Goblet of Fire/Chapter 35», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=83391 (bản sửa đổi 4455497).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/politician, mã đối chiếu EV-34527AB8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng