regime
danh từ- regimes
regime nghĩa là chế độ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the organization that is the governing authority of a political unit
→tổ chức là cơ quan quản lý của một đơn vị chính trị
Đồng nghĩa:government, authoritiesCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)totalitarian regime56 lần trong kho sáchnazi regime82 lần trong kho sáchauthoritarian regime58 lần trong kho sáchancien regime53 lần trong kho sáchcommunist regime86 lần trong kho sáchassad regime37 lần trong kho sáchmuromachi regime32 lần trong kho sáchpresidential regime69 lần trong kho sách - 2danh từB2
(medicine) a systematic plan for therapy (often including diet)
→(y học) kế hoạch điều trị có hệ thống (thường bao gồm cả chế độ ăn uống)
Đồng nghĩa:regimen
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa regime và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
One of the advantages of a parliamentary regime is greater party discipline.The evidence to support this idea is ambiguous and the effect may depend on the dose size and dosing regime.Bằng chứng ủng hộ ý tưởng này là mơ hồ và hiệu quả có thể phụ thuộc vào liều lượng và chế độ dùng thuốc.
Most of the people want to go because they are afraid of potential massacres by the regime."This resentment was caused by the growing influence of the Hōjō over other warrior families within the regime.Sự phẫn uất này là do ảnh hưởng ngày càng tăng của Hōjō đối với các gia đình chiến binh khác trong chế độ.
In a property regime, the rights holder negotiates a price; in a liability regime, a court does.Trong chế độ tài sản, người có quyền thương lượng giá cả; trong một chế độ trách nhiệm pháp lý, tòa án sẽ làm như vậy.
We found no compelling evidence that Native Americans influenced fire regimes in our study sites.So, on the first question, presidential regimes are slightly more prone to populism.Vì vậy, ở câu hỏi đầu tiên, các chế độ tổng thống có xu hướng thiên về chủ nghĩa dân túy hơn một chút.
Her work was about the Francisco Franco's regime and the impact it had on democracy.A property regime, though contentious, has become more and more appealing given the rampant misuse of personal information in the Web.By this date, they had become unassailable as governors and hence were given the added responsibility of overseeing a new regime centered tax.A smaller fraction of the world's polities cannot easily be categorized as any given regime type.Một phần nhỏ hơn các chính thể trên thế giới không thể dễ dàng được phân loại thành bất kỳ loại chế độ nhất định nào.
Most European powers agreed the best solution for the time being was to 'prop up' the Turkish regime, and try to persuade it to modernise.Hầu hết các cường quốc châu Âu đều đồng ý rằng giải pháp tốt nhất vào lúc này là 'chống đỡ' chế độ Thổ Nhĩ Kỳ và cố gắng thuyết phục chế độ này hiện đại hóa.
Câu hỏi thường gặp về regime (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. regime nghĩa là gì trong tiếng Việt?
regime có nghĩa chính là: tổ chức là cơ quan quản lý của một đơn vị chính trị. Định nghĩa tiếng Anh: "the organization that is the governing authority of a political unit".
2. regime thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
regime là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của regime theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), regime được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹəˈʒim/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. regime thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ regime được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của regime gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của regime gồm: regimes.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với regime là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: totalitarian regime, nazi regime, authoritarian regime, ancien regime, communist regime.
7. regime có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: government, authorities, regimen. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến regime?
Từ regime xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với regime đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "One of the advantages of a parliamentary regime is greater party discipline.". Câu văn minh họa cách dùng regime làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng regime?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.