responsibility
danh từB1- responsibilities
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
responsibility nghĩa là trách nhiệm (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
responsibility là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the social force that binds you to the courses of action demanded by that force.
Các nét nghĩa của từ responsibility
- 1
danh từB1
the social force that binds you to the courses of action demanded by that force
lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa duty · obligation
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
claimed responsibility257 lần trong kho sách
moral responsibility336 lần trong kho sách
sense of responsibility750 lần trong kho sách
personal responsibility401 lần trong kho sách
assume the responsibility188 lần trong kho sách
responsibility rests102 lần trong kho sách
awful responsibility175 lần trong kho sách
shift the responsibility88 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the proper sphere or extent of your activities
phạm vi hoặc mức độ phù hợp của hoạt động của bạndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa province
- 3
danh từB1
a form of trustworthiness
một hình thức đáng tin cậydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa responsiblenessTrái nghĩa irresponsibility
Câu hỏi thường gặp về responsibility
responsibility nghĩa là gì?
responsibility nghĩa là trách nhiệm (bản dịch máy, chưa biên tập). responsibility là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the social force that binds you to the courses of action demanded by that force.
responsibility dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ responsibility có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
responsibility được dùng trong câu như thế nào?
An online claim of responsibility on behalf of militant group called Saad a "tyrant". («Car bombing kills Yemen government official; ISIS claims responsibility», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=2633626 (bản sửa đổi 4815586).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/responsibility, mã đối chiếu EV-D6F3881D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng