Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “extend”

1.153 câu thật có từ extend hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: extend nghĩa là mở rộng. extend là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: extend in scope or range or area. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ extend

Danh sách câu dẫn chứng (1.153 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng extend nằm ở trang từ điển: extend đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ extend

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ extend trong kho câu?
Kho câu có 1.153 câu có từ extend hoặc các dạng của từ, trích từ 897 tác phẩm và tài liệu. 19 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ extend xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ extend gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 383 câu, rồi Bậc B1 với 286 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.