disappointing
tính từA2disappointing nghĩa là đáng thất vọng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
disappointing là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: not up to expectations.
Các nét nghĩa của từ disappointing
- 1
tính từA2
not up to expectations
không như mong đợidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa dissatisfactory · unsatisfying
Câu hỏi thường gặp về disappointing
disappointing nghĩa là gì?
disappointing nghĩa là đáng thất vọng (bản dịch máy, chưa biên tập). disappointing là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: not up to expectations.
disappointing được dùng trong câu như thế nào?
Usually the first sight of anything one has dreamed about is pitifully disappointing. (David Graham Phillips, Susan Lenox: Her Fall and Rise. Nguồn: Project Gutenberg #450.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/disappointing, mã đối chiếu EV-1B7BDB28. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng