cultural
tính từB1Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
cultural nghĩa là văn hóa (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
cultural là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to the arts and manners that a group favors.
Các nét nghĩa của từ cultural
- 1
tính từB1
of or relating to the arts and manners that a group favors
thuộc hoặc liên quan đến nghệ thuật và cách cư xử mà một nhóm ưa thíchdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
cultural heritage509 lần trong kho sách
cultural norms256 lần trong kho sách
socio cultural192 lần trong kho sách
cultural differences356 lần trong kho sách
cultural contexts127 lần trong kho sách
cultural identity247 lần trong kho sách
cultural diversity140 lần trong kho sách
cultural determinism103 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
denoting or deriving from or distinctive of the ways of living built up by a group of people
biểu thị hoặc bắt nguồn từ hoặc đặc biệt về cách sống được xây dựng bởi một nhóm ngườidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa ethnic · ethnical
- 3
tính từB1
of or relating to the shared knowledge and values of a society
thuộc hoặc liên quan đến kiến thức và giá trị được chia sẻ của một xã hộidịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về cultural
cultural nghĩa là gì?
cultural nghĩa là văn hóa (bản dịch máy, chưa biên tập). cultural là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to the arts and manners that a group favors.
cultural dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ cultural có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
cultural được dùng trong câu như thế nào?
A number of people have spoken of the cultural memories of the disaster as stories of a "lost golden age". («Late Bronze Age collapse», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=272435 (bản sửa đổi 10875473).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/cultural, mã đối chiếu EV-EE7BC099. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng