technology
danh từ- technologies
technology nghĩa là công nghệ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
the practical application of science to commerce or industry
→ứng dụng thực tế của khoa học vào thương mại hoặc công nghiệp
Đồng nghĩa:engineeringCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)institute of technology392 lần trong kho sáchdigital technology317 lần trong kho sáchtechnology integration213 lần trong kho sáchinformation technology878 lần trong kho sácheducational technology243 lần trong kho sáchassistive technology181 lần trong kho sáchemerging technology201 lần trong kho sáchcommunication technology314 lần trong kho sách - 2danh từA1
the discipline dealing with the art or science of applying scientific knowledge to practical problems
→bộ môn liên quan đến nghệ thuật hoặc khoa học áp dụng kiến thức khoa học vào các vấn đề thực tế
Đồng nghĩa:engineering, engineering science, applied science
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa technology và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
They wish to discern the role that learning technologies play in self-regulated learning environment.Họ mong muốn nhận ra vai trò của công nghệ học tập trong môi trường học tập tự điều chỉnh.
Their case sheds light on flaws within the technology industry as a whole and the unwanted consequences of consumerism.Trường hợp của họ làm sáng tỏ những sai sót trong toàn bộ ngành công nghệ và những hậu quả không mong muốn của chủ nghĩa tiêu dùng.
The technology that eventually built the automobile came from engine technology used for streetcars, locomotives and bikes.Many of the technologies that you may take for granted today might not have existed ten years ago.In addition, he also noticed technology as a force of production which he believed helped to organise society.Ngoài ra, ông cũng nhận thấy công nghệ là một lực lượng sản xuất mà ông tin rằng đã giúp tổ chức xã hội.
Therefore technology would drive our thoughts, beliefs, values and Norms.Do đó, công nghệ sẽ thúc đẩy suy nghĩ, niềm tin, giá trị và Chuẩn mực của chúng ta.
Additionally, educational games and websites allow for the integration of technology while using the role play strategy.Secondly, it is difficult for them to shortly master big data technologies (sometimes designed by the same big players) due to their high learning curves.Thứ hai, họ khó có thể nhanh chóng làm chủ được các công nghệ dữ liệu lớn (đôi khi được thiết kế bởi cùng những công ty lớn) do đường cong học tập cao của họ.
By aligning your technology selection to your learning activities and learning objectives will help to avoid that".Bằng cách điều chỉnh việc lựa chọn công nghệ cho phù hợp với hoạt động học tập và mục tiêu học tập của bạn sẽ giúp tránh được điều đó”.
The delicate balancing of these four forces has transitioned throughout history with developments in technology, including the jet engine.Your initial step is to select a mode (or transportation or related technology).As with all new technologies, there is an evolution throughout the birth, growth, and maturity stages.Câu hỏi thường gặp về technology (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. technology nghĩa là gì trong tiếng Việt?
technology có nghĩa chính là: ứng dụng thực tế của khoa học vào thương mại hoặc công nghiệp. Định nghĩa tiếng Anh: "the practical application of science to commerce or industry".
2. technology thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
technology là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của technology theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), technology được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /tɛkˈnɑlədʒi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. technology thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ technology được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của technology gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của technology gồm: technologies.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với technology là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: institute of technology, digital technology, technology integration, information technology, educational technology.
7. technology có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: engineering, engineering science, applied science. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến technology?
Từ technology xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với technology đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "They wish to discern the role that learning technologies play in self-regulated learning environment." (Dịch nghĩa: Họ mong muốn nhận ra vai trò của công nghệ học tập trong môi trường học tập tự điều chỉnh.). Câu văn minh họa cách dùng technology làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng technology?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.