Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

technological

tính từ
B1
US/ˌtɛknəˈlɑdʒɪkəl/
Ý nghĩa trọng tâm

technological nghĩa là công nghệ.

technological là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: based in scientific and industrial progress.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1tính từ
    B1

    based in scientific and industrial progress

    →

    dựa trên tiến bộ khoa học và công nghiệp

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    technological advancements
    204 lần trong kho sách
    technological determinism
    160 lần trong kho sách
    technological advances
    237 lần trong kho sách
    technological innovation
    153 lần trong kho sách
    technological innovations
    95 lần trong kho sách
    technological developments
    93 lần trong kho sách
    technological advancement
    84 lần trong kho sách
    technological pedagogical
    37 lần trong kho sách
  2. 2tính từ
    B1

    of or relating to a practical subject that is organized according to scientific principles

    →

    thuộc hoặc liên quan đến một chủ đề thực tế được tổ chức theo nguyên tắc khoa học

    Đồng nghĩa:technical
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa technological và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

The praise bestowed on him for his pretended statistical, technological, and rural knowledge was a silent reprimand.
Goethe, Johann Wolfgang von, Wilhelm Meister's apprenticeship and travels, vol. 1 (of 2)
Furniture serves as a visible illustration of the winning aesthetics, societal values, and technological improvements of a selected technology or culture.

Đồ nội thất đóng vai trò là minh họa hữu hình về tính thẩm mỹ, giá trị xã hội và cải tiến công nghệ của một công nghệ hoặc văn hóa đã chọn.

Wikipedia contributors, Furniture
Technological skills are important, but should not distract from the academic portion of the lesson, but rather enhance it.

Kỹ năng công nghệ rất quan trọng nhưng không được làm xao lãng phần học thuật của bài học mà nên nâng cao nó.

Wikimedia contributors, Blended Learning in K-12/Blended Learning's Lesson Design Process
Other challenges hinging around accessibility and the technological skills students and teachers require to engage in online discussions also need to be considered.

Những thách thức khác xoay quanh khả năng tiếp cận và kỹ năng công nghệ mà học sinh và giáo viên yêu cầu để tham gia vào các cuộc thảo luận trực tuyến cũng cần được xem xét.

Wikimedia contributors, Issues in Digital Technology in Education/Online Communities
Technological equipment such as computers, cameras and even Ipods can offer great learning tools.
Wikimedia contributors, Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 13/13.1.2
The antagonism between the two sides manifests as an arms race, where each side constantly evolves and adapts to the technological adaptations of the other.

Sự đối kháng giữa hai bên biểu hiện như một cuộc chạy đua vũ trang, trong đó mỗi bên không ngừng phát triển và thích nghi với sự thích ứng công nghệ của bên kia.

Wikimedia contributors, Lentis/Shopkeepers and Shoplifters: Technology and the Changing Balance of Power
Cybernetics is comprehensive in nature therefore includes physical, technological, biological and social system into account.
Wikimedia contributors, Models and Theories in Human-Computer Interaction/What is Cybernetics?
It means media audiences have a key for the convergence while he thinks the technological development also gives huge impact for it.

Điều đó có nghĩa là khán giả truyền thông có chìa khóa cho sự hội tụ trong khi ông cho rằng sự phát triển công nghệ cũng mang lại tác động rất lớn cho nó.

Wikimedia contributors, Digital Media & Culture: Collaborative Essay Collection 2018/Convergence/Research Question 2:/The Snow Ploughs
Technological advances in software make for an even more detailed analytical approach, with online transactions being surveyed and noted.

Những tiến bộ công nghệ trong phần mềm tạo ra cách tiếp cận phân tích chi tiết hơn, với các giao dịch trực tuyến được khảo sát và ghi nhận.

Wikimedia contributors, An Internet of Everything?/Surveillance and Sousveillance
While educators want to limit phone use at school, schools do promote specific technological integrations.

Trong khi các nhà giáo dục muốn hạn chế sử dụng điện thoại ở trường thì các trường học lại thúc đẩy việc tích hợp công nghệ cụ thể.

Wikimedia contributors, Lentis/Handheld Electronics in South Korean Society
Heat transfer is a fundamental concept in physics and engineering, as it influences a wide range of natural and technological processes.
Wikimedia contributors, A-level Physics/Health Physics/Transport Phenomena
From there they can solve mathematical problems that can help with medical, scientific, and technological breakthroughs.

Từ đó, họ có thể giải quyết các vấn đề toán học có thể giúp tạo ra những đột phá về y tế, khoa học và công nghệ.

Wikimedia contributors, Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 8/8.1.1

Câu hỏi thường gặp về technological (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. technological nghĩa là gì trong tiếng Việt?

technological có nghĩa chính là: dựa trên tiến bộ khoa học và công nghiệp. Định nghĩa tiếng Anh: "based in scientific and industrial progress".

2. technological thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

technological là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

3. Phát âm chuẩn của technological theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), technological được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌtɛknəˈlɑdʒɪkəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. technological thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ technological được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của technological gồm những dạng nào?

Từ technological có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với technological là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: technological advancements, technological determinism, technological advances, technological innovation, technological innovations.

7. technological có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: technical. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến technological?

Từ technological xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với technological đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "The praise bestowed on him for his pretended statistical, technological, and rural knowledge was a silent reprimand.". Câu văn minh họa cách dùng technological làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng technological?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.