Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

your

determiner
A1
US/ˈjɔɹ/

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

your là một từ tiếng Anh ở bậc A1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa your và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Then, use the template below as a way to create your own unique reflection on yourself as a developing writer.
    OpenStax, Writing Process: Looking Back, Looking Forward (Writing Guide with Handbook)
    After you have defined your rhetorical situation, write a working thesis for your paper.

    Sau khi bạn đã xác định được tình huống tu từ của mình, hãy viết luận văn cho bài báo của bạn.

    OpenStax, Writing Process: Thinking Critically and Writing Persuasively About Images (Writing Guide with Handbook)
    When you are with your family, you are with a group of people who are related to you.
    OpenStax, Portfolio: Your Own Uses of Language (Writing Guide with Handbook)
    At this moment in your history, you are reading this textbook.
    OpenStax, Causation and Interpretation in History (World History Volume 1, to 1500)
    The longer the period of time you have your money invested, the more interest income will accrue.

    Khoảng thời gian bạn đầu tư tiền càng lâu thì thu nhập lãi sẽ tích lũy càng nhiều.

    OpenStax, Now versus Later Concepts (Principles of Finance 2e)
    Your knowledge of sufficiency will help you understand why this inference is invalid.
    OpenStax, Types of Inferences (Introduction to Philosophy 2e)
    If you’re feeling low, try doing something fun to lift your spirits.
    OpenStax, Language and the Mind (Introduction to Anthropology)
    Effectively, you have committed your future income to the loan.
    OpenStax, Credit Cards (College Success Concise)
    If you do not believe you are good enough, how can you expect your partner to think so?
    OpenStax, The Benefits of Healthy Relationships (College Success Concise)
    Thus, in the end, you have the whole world in your hand.I hope you enjoyed it.
    Wikimedia contributors, Chess/Board Configurations
    You're incredibly exhausted and you want nothing more but to just eat dinner, kick your feet up, and watch your favourite show.

    Bạn vô cùng kiệt sức và không muốn gì hơn ngoài việc ăn tối, đứng dậy và xem chương trình yêu thích.

    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2025/Aversion to happiness
    What would you, or your loved ones desire if it were you?
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2025/Rational compassion

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “your”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về your (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. your nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    your có nghĩa chính là: your là một từ tiếng Anh ở bậc A1.. Định nghĩa tiếng Anh: "your".

    2. your thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    your là một determiner. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của your theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), your được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈjɔɹ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. your thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ your được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của your gồm những dạng nào?

    Từ your có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với your là gì?

    Từ your thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. your có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến your?

    Từ your xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với your đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Then, use the template below as a way to create your own unique reflection on yourself as a developing writer.". Câu văn minh họa cách dùng your làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng your?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.