Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “arrange”

981 câu thật có từ arrange hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: arrange nghĩa là sắp xếp. arrange là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: put into a proper or systematic order. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ arrange

Danh sách câu dẫn chứng (981 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng arrange nằm ở trang từ điển: arrange đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ arrange

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ arrange trong kho câu?
Kho câu có 981 câu có từ arrange hoặc các dạng của từ, trích từ 684 tác phẩm và tài liệu. 16 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ arrange xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ arrange gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 298 câu, rồi Bậc B1 với 281 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.