rat
danh từA1- rats
- ratted
- ratting
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
rat nghĩa là chuột (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
rat là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any of various long-tailed rodents similar to but larger than a mouse.
Các nét nghĩa của từ rat
- 1
danh từA1
any of various long-tailed rodents similar to but larger than a mouse
bất kỳ loài gặm nhấm đuôi dài nào tương tự nhưng lớn hơn chuộtdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
rat tat322 lần trong kho sách
musk rat273 lần trong kho sách
rat catcher135 lần trong kho sách
rat trap252 lần trong kho sách
rat mice107 lần trong kho sách
rat a tat87 lần trong kho sách
wharf rat113 lần trong kho sách
smell a rat160 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
someone who works (or provides workers) during a strike
ai đó làm việc (hoặc cung cấp công nhân) trong một cuộc đình côngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa scab · strikebreaker · blackleg
- 3
danh từA1
a person who is deemed to be despicable or contemptible
một người được coi là đáng khinh hoặc đáng khinhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rotter · dirty dog · skunk · stinker · stinkpot · bum
Câu hỏi thường gặp về rat
rat nghĩa là gì?
rat nghĩa là chuột (bản dịch máy, chưa biên tập). rat là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any of various long-tailed rodents similar to but larger than a mouse.
rat dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ rat có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
rat được dùng trong câu như thế nào?
Mice and rats are caught in similarly constructed traps, which are made of wire instead of wood. (James P. Boyd, Stanley in Africa The Wonderful Discoveries and Thrilling Adventures of the Great African Explorer, and Other Travelers, Pioneers and Missionaries. Nguồn: Project Gutenberg #44816.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/rat, mã đối chiếu EV-7B56542F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng