Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B1 số 23

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “understanding of the nature or meaning or quality or magnitude of something”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. Immediately after the oath of abjuration, Spain sent a new _____ to recapture the United Provinces.

Đang tải đề...