shopper
danh từ- shoppers
shopper nghĩa là người mua sắm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
someone who visits stores in search of articles to buy
→ai đó ghé thăm các cửa hàng để tìm kiếm các mặt hàng để mua
- 2danh từB1
a commercial agent who shops at the competitor's store in order to compare their prices and merchandise with those of the store that employs her
→một đại lý thương mại mua sắm tại cửa hàng của đối thủ cạnh tranh để so sánh giá cả và hàng hóa của họ với giá cả và hàng hóa của cửa hàng thuê cô ấy
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa shopper và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It occurred one afternoon in a large crowd of Christmas shoppers.Nó xảy ra vào một buổi chiều trong một đám đông người mua sắm Giáng sinh.
According to Cichla, “Frustrated shoppers vented their frustration on the internet and in the local media”.Theo Cichla, “Những người mua sắm thất vọng đã bày tỏ sự thất vọng của họ trên internet và các phương tiện truyền thông địa phương”.
Shoppers generally wake up early and spend much of the day shopping.Người mua hàng thường thức dậy sớm và dành phần lớn thời gian trong ngày để mua sắm.
Hedonic style shoppers are more conscious of brand and fashion, whereas utilitarian shopping style consumers focus on high-quality products and are price conscious.Here's how learning cosmetic science can change your life as both a shopper and DIYer.The bright sun and clear, bracing atmosphere brought out crowds of shoppers, but the air of the store soon became vitiated, hot, and lifeless.Town councils celebrate by decorating streets and squares, and providing Christmas entertainment for shoppers.Rocky Mount gets a lot of shoppers with many big retailers and specialty shops in the city."Pray do," I replied coldly, as we left the trap and entered a dry-goods store, gay with Christmas decorations, and crowded with shoppers.The market place was busy with shoppers in advance of a Jewish Holiday, with many stocking up for the weekend.Shoppers could often find anything from a bag of oranges to some tire grease.Example: Data may identify a group of consumers as discount shoppers if they use coupons when making purchases.Câu hỏi thường gặp về shopper (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. shopper nghĩa là gì trong tiếng Việt?
shopper có nghĩa chính là: ai đó ghé thăm các cửa hàng để tìm kiếm các mặt hàng để mua. Định nghĩa tiếng Anh: "someone who visits stores in search of articles to buy".
2. shopper thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
shopper là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của shopper theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), shopper được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈʃɑpɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. shopper thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ shopper được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của shopper gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của shopper gồm: shoppers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với shopper là gì?
Từ shopper thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. shopper có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến shopper?
Từ shopper xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với shopper đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It occurred one afternoon in a large crowd of Christmas shoppers." (Dịch nghĩa: Nó xảy ra vào một buổi chiều trong một đám đông người mua sắm Giáng sinh.). Câu văn minh họa cách dùng shopper làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng shopper?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.