Câu tiếng Anh có từ “arrange”
950 câu thật có từ arrange hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: arrange nghĩa là sắp xếp. arrange là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: put into a proper or systematic order. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ arrange
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
Từ hay đi cùng arrange
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| arrange matters | 1.095 lần |
| neatly arrange | 376 lần |
| carefully arrange | 602 lần |
| arrange everything | 917 lần |
| pre arrange | 236 lần |
| satisfactorily arrange | 205 lần |
| re arrange | 474 lần |
| arrange beforehand | 180 lần |
| previously arrange | 213 lần |
| finally arrange | 318 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ arrange
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ arrange trong kho câu?
- Kho câu có 950 câu có từ arrange hoặc các dạng của từ, trích từ 676 tác phẩm và tài liệu. 16 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ arrange xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ arrange gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 291 câu, rồi Bậc B1 với 270 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ arrange?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ arrange: Quá khứ đơn (160 câu), Quá khứ hoàn thành (94 câu), Câu phủ định (84 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.