Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: arrange
Phát hiện 10 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
arrange mattersMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.095 lần
neatly arrangeMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 376 lần
carefully arrangeMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 602 lần
arrange everythingTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 917 lần
pre arrangeTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 236 lần
satisfactorily arrangeTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 205 lần
re arrangeTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 474 lần
arrange beforehandTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 180 lần
previously arrangeTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 213 lần
finally arrangeTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 318 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với arrange
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.