Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “water”

7.644 câu thật có từ water hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: water nghĩa là nước. water là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: binary compound that occurs at room temperature as a clear colorless odorless tasteless liquid. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ water

Danh sách câu dẫn chứng (7.644 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng water nằm ở trang từ điển: water đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ water

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ water trong kho câu?
Kho câu có 7.644 câu có từ water hoặc các dạng của từ, trích từ 4.038 tác phẩm và tài liệu. 128 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ water xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ water gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 2.423 câu, rồi Bậc B1 với 1.674 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.