spare
tính từ, động từB2- spared
- sparer
- spares
- sparest
- sparing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
spare nghĩa là dự phòng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
spare là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: thin and fit.
Các nét nghĩa của từ spare
- 1
tính từB2
thin and fit
mỏng và vừa vặndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa trim
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
spare neither641 lần trong kho sách
tall spare304 lần trong kho sách
- 2
tính từB2
more than is needed, desired, or required
nhiều hơn mức cần thiết, mong muốn hoặc được yêu cầudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa excess · extra · redundant · supererogatory · superfluous · supernumerary
- 3
tính từB2
not taken up by scheduled activities
không được thực hiện bởi các hoạt động theo lịch trìnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa free
- 4
động từB2
refrain from harming
tránh làm tổn hạidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa save
- 5
động từB2
save or relieve from an experience or action
cứu hoặc giải thoát khỏi một trải nghiệm hoặc hành độngdịch máy, chưa biên tập
- 6
động từB2
give up what is not strictly needed
từ bỏ những gì không thực sự cần thiếtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa give up · part with · dispense with
Câu hỏi thường gặp về spare
spare nghĩa là gì?
spare nghĩa là dự phòng (bản dịch máy, chưa biên tập). spare là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: thin and fit.
spare dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ spare có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
spare được dùng trong câu như thế nào?
And the people that come by it are people who can spare someone to do mentoring - which isn’t everybody on every project. («Evaluation Domains/Week 3», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=158341 (bản sửa đổi 1596091).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/spare, mã đối chiếu EV-F5A0C4A9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng