dust
danh từA2- dusted
- dusting
- dusts
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
dust nghĩa là bụi bặm (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
dust là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: fine powdery material such as dry earth or pollen that can be blown about in the air.
Các nét nghĩa của từ dust
- 1
danh từA2
fine powdery material such as dry earth or pollen that can be blown about in the air
vật liệu dạng bột mịn như đất khô hoặc phấn hoa có thể bay trong không khídịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
cloud of dust1.949 lần trong kho sách
clouds of dust795 lần trong kho sách
gold dust1.578 lần trong kho sách
covered with dust932 lần trong kho sách
coal dust334 lần trong kho sách
speck of dust237 lần trong kho sách
brick dust187 lần trong kho sách
throw dust283 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
the remains of something that has been destroyed or broken up
phần còn lại của một cái gì đó đã bị phá hủy hoặc tan vỡdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa debris · junk · rubble · detritus
- 3
danh từA2
free microscopic particles of solid material
các hạt vi mô tự do của vật liệu rắndịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về dust
dust nghĩa là gì?
dust nghĩa là bụi bặm (bản dịch máy, chưa biên tập). dust là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: fine powdery material such as dry earth or pollen that can be blown about in the air.
dust dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ dust có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
dust được dùng trong câu như thế nào?
One moment more--several guns opened at once, and a hundred mangled bodies and headless trunks rolled in the dust and smoke. (Mór Jókai, Hungarian Sketches in Peace and War Constable's Miscellany of Foreign Literature, vol. 1. Nguồn: Project Gutenberg #32204.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/dust, mã đối chiếu EV-A9239136. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng