wash
danh từ, động từA1- washed
- washes
- washing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
wash nghĩa là rửa (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
wash là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a thin coat of water-base paint.
Các nét nghĩa của từ wash
- 1
danh từA1
a thin coat of water-base paint
một lớp sơn mỏng gốc nướcdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
wash tub626 lần trong kho sách
wash the dishes474 lần trong kho sách
wash overboard450 lần trong kho sách
wash ing352 lần trong kho sách
wash dishes414 lần trong kho sách
wash ashore475 lần trong kho sách
wash away2.716 lần trong kho sách
wash basin223 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
the work of cleansing (usually with soap and water)
công việc làm sạch (thường bằng xà phòng và nước)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa washing · lavation
- 3
danh từA1
the dry bed of an intermittent stream (as at the bottom of a canyon)
lòng khô của một dòng suối không liên tục (như ở đáy hẻm núi)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa dry wash
- 4
động từA1
clean with some chemical process
làm sạch bằng một số quá trình hóa họcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rinse
- 5
động từA1
cleanse (one's body) with soap and water
làm sạch (cơ thể) bằng xà phòng và nướcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa lave
- 6
động từA1
cleanse with a cleaning agent, such as soap, and water
làm sạch bằng chất tẩy rửa, chẳng hạn như xà phòng và nướcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa launder
Câu hỏi thường gặp về wash
wash nghĩa là gì?
wash nghĩa là rửa (bản dịch máy, chưa biên tập). wash là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a thin coat of water-base paint.
wash dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ wash có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
wash được dùng trong câu như thế nào?
Then there was stamping over the washing, and over every garment that she put on to them. (Émile Zola, Germinal. Nguồn: Project Gutenberg #56528.; Bản dịch tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/wash, mã đối chiếu EV-8E755E21. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng