site
danh từ- sited
- sites
site nghĩa là trang web.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
the piece of land on which something is located (or is to be located)
→mảnh đất nơi một cái gì đó nằm (hoặc sẽ được đặt)
Đồng nghĩa:land siteCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)web site1.455 lần trong kho sáchheritage site625 lần trong kho sáchnetworking site467 lần trong kho sáchbinding site524 lần trong kho sáchactive site648 lần trong kho sácharchaeological site218 lần trong kho sáchmedia site263 lần trong kho sáchhistoric site124 lần trong kho sách - 2danh từA1
physical position in relation to the surroundings
→vị trí vật lý trong mối quan hệ với môi trường xung quanh
Đồng nghĩa:situation - 3danh từA1
a computer connected to the internet that maintains a series of web pages on the World Wide Web
→một máy tính được kết nối với internet để duy trì một loạt các trang web trên World Wide Web
Đồng nghĩa:web site, website, internet site
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa site và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Since social networking sites are online, users are diverse in age, gender, race and culture.Vì các trang mạng xã hội đều trực tuyến nên người dùng rất đa dạng về độ tuổi, giới tính, chủng tộc và văn hóa.
When an open-access substitute is unavailable, links to paywalled sites are acceptable in this section.Khi không có giải pháp thay thế truy cập mở, các liên kết đến các trang web có tường phí sẽ được chấp nhận trong phần này.
And I console the dying with the last bulletins of the Palestine Exploration Fund determining the site of Ezion Geber.The influential job site Indeed.com says, “In our workplaces, in our world, we are a diverse people.Megaupload provided cloud storage: users accessed the site to store files on the Internet.Megaupload cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây: người dùng truy cập trang web để lưu trữ các tập tin trên Internet.
What about those involved with governance on the Foundation level, who may help run the sites as a whole but no longer edit articles?It may be beneficial to also create a mobile version of the site.Airline and travel sites are some businesses currently taking advantage of this method.Các trang web hàng không và du lịch là một số doanh nghiệp hiện đang tận dụng phương pháp này.
Comparing Facebook and LinkedIn it can be seen that impression management –even though in a different way, but- implies to both sites.Autologous tissue grafts means the transfer of tissue from one site to another on the same body.Ghép mô tự thân có nghĩa là chuyển mô từ vị trí này sang vị trí khác trên cùng một cơ thể.
A search facility can be very useful for a site that has many pages.The owners, persons-in-charge, residents, caretakers, users or representatives of said sites shall not shun, impede, or refuse such requests.Chủ sở hữu, người chịu trách nhiệm, cư dân, người chăm sóc, người dùng hoặc đại diện của các trang web nói trên không được lảng tránh, cản trở hoặc từ chối các yêu cầu đó.
Câu hỏi thường gặp về site (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. site nghĩa là gì trong tiếng Việt?
site có nghĩa chính là: mảnh đất nơi một cái gì đó nằm (hoặc sẽ được đặt). Định nghĩa tiếng Anh: "the piece of land on which something is located (or is to be located)".
2. site thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
site là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của site theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), site được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsaɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. site thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ site được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của site gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của site gồm: sited, sites.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với site là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: web site, heritage site, networking site, binding site, active site.
7. site có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: land site, situation, web site, website, internet site. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến site?
Từ site xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với site đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Since social networking sites are online, users are diverse in age, gender, race and culture." (Dịch nghĩa: Vì các trang mạng xã hội đều trực tuyến nên người dùng rất đa dạng về độ tuổi, giới tính, chủng tộc và văn hóa.). Câu văn minh họa cách dùng site làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng site?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.