romantic
tính từA2- romantics
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
romantic nghĩa là lãng mạn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
romantic là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: belonging to or characteristic of Romanticism or the Romantic Movement in the arts.
Các nét nghĩa của từ romantic
- 1
tính từA2
belonging to or characteristic of Romanticism or the Romantic Movement in the arts
thuộc hoặc đặc trưng của Chủ nghĩa lãng mạn hoặc Phong trào lãng mạn trong nghệ thuậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa romanticist · romanticistic
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
romantic scenery216 lần trong kho sách
romantic relationships190 lần trong kho sách
romantic comedy186 lần trong kho sách
romantic drama169 lần trong kho sách
romantic notions150 lần trong kho sách
romantic attachment132 lần trong kho sách
romantic relationship147 lần trong kho sách
romantic adventure169 lần trong kho sách
- 2
tính từA2
expressive of or exciting sexual love or romance
thể hiện hoặc thú vị tình yêu hoặc sự lãng mạn tình dụcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa amatory · amorous
- 3
tính từA2
not sensible about practical matters
không nhạy cảm về các vấn đề thực tếdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa quixotic · wild-eyed
Câu hỏi thường gặp về romantic
romantic nghĩa là gì?
romantic nghĩa là lãng mạn (bản dịch máy, chưa biên tập). romantic là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: belonging to or characteristic of Romanticism or the Romantic Movement in the arts.
romantic dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ romantic có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
romantic được dùng trong câu như thế nào?
"Yes, a pretty Frenchwoman! quite romantic--an attachment of some years' standing." (Edward Bulwer Lytton, Baron Lytton, Ernest Maltravers: Volume 06. Nguồn: Project Gutenberg #7645.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/romantic, mã đối chiếu EV-50BA450E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng