pile
danh từ- piled
- piles
- piling
pile nghĩa là đống.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a collection of objects laid on top of each other
→một tập hợp các đồ vật được đặt chồng lên nhau
Đồng nghĩa:heap, mound, agglomerate, cumulation, cumulusCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)funeral pile409 lần trong kho sáchwood pile822 lần trong kho sáchpile of stones435 lần trong kho sáchhuge pile412 lần trong kho sáchpile of wood453 lần trong kho sáchpile of rocks273 lần trong kho sáchpile of cushions129 lần trong kho sáchpile of lumber119 lần trong kho sách - 2danh từA2
(often followed by `of') a large number or amount or extent
→(thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ
Đồng nghĩa:batch, deal, flock, good deal, great deal, hatful - 3danh từA2
a large sum of money (especially as pay or profit)
→một số tiền lớn (đặc biệt là tiền lương hoặc lợi nhuận)
Đồng nghĩa:bundle, big bucks, megabucks, big money
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa pile và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Hold-alls, bags and boxes were piled upon the floor.Stopping in the midst of the pile of corpses which surrounded him, he drew his watch coldly, and consulted it.They were old sleepers which had been piled up beside the line, and were as dry as lucifer matches.Then he saw an immense battle, broken tabors, the prince with all his cavalry flying over piles of bodies, the greetings of armies.Sau đó, anh ta nhìn thấy một trận chiến rộng lớn, những tấm ván bị phá vỡ, hoàng tử cùng với tất cả kỵ binh của mình bay qua những đống xác chết, những lời chào đón của quân đội.
Mr. Paget's pile of ordinary business letters lay unopened on his desk.But wounded as he was, he had the determination to light the pile."If you don't mind piling her up on the rocks, we'll go right ahead."The girls and Bobby piled into the car assisted by the boy, who handed them in with pleasing gallantry."We think it is very hard on you for all of us to come piling in on you this way," said Lucy.To him the most agreeable and comfortable abode is that where he can pile dollar on dollar with the greatest facility."For that matter, you have only to come with me to the Tuileries and I will give you piles of it.Wooden houses built clear of the ground on piles formed the village.Câu hỏi thường gặp về pile (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. pile nghĩa là gì trong tiếng Việt?
pile có nghĩa chính là: một tập hợp các đồ vật được đặt chồng lên nhau. Định nghĩa tiếng Anh: "a collection of objects laid on top of each other".
2. pile thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
pile là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của pile theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pile được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpaɪl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. pile thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ pile được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của pile gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của pile gồm: piled, piles, piling.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pile là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: funeral pile, wood pile, pile of stones, huge pile, pile of wood.
7. pile có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: heap, mound, agglomerate, cumulation, cumulus. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pile?
Từ pile xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với pile đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Hold-alls, bags and boxes were piled upon the floor.". Câu văn minh họa cách dùng pile làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pile?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.